Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51E-347.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:45
|
| 47A-841.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 14C-450.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 24C-170.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 88C-322.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 30M-259.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 98A-896.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 19C-273.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 61C-633.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 85A-149.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 62A-471.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 51M-119.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 51M-121.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 18A-493.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 51M-217.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 35C-185.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 88A-799.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 61K-591.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 92C-265.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 95C-091.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 77B-037.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:45
|
| 93D-007.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:45
|
| 36K-304.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 77A-360.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 98A-904.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 93C-203.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 66D-015.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:45
|
| 19A-732.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 89D-023.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:45
|
| 30M-184.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|