Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-773.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 73B-016.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:45
|
| 89D-023.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:45
|
| 30M-184.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 82B-021.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:45
|
| 93A-513.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 95C-090.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 49D-017.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:45
|
| 77A-370.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 47A-821.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 23A-170.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 74A-281.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 20A-887.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 36K-234.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47A-846.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 76D-013.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 12C-140.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 34A-965.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 48C-118.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-058.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-075.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 49A-750.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47C-403.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65A-527.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 20A-902.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51L-963.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 64C-135.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|