Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-985.86 75.000.000 Quảng Ninh Xe Con 31/07/2024 - 14:45
51D-855.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 31/07/2024 - 14:45
51L-881.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 31/07/2024 - 14:45
60K-486.66 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 31/07/2024 - 14:45
29K-292.68 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 31/07/2024 - 14:45
30L-922.88 90.000.000 Hà Nội Xe Con 31/07/2024 - 14:45
37K-280.88 40.000.000 Nghệ An Xe Con 31/07/2024 - 14:45
30L-684.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 31/07/2024 - 14:45
30L-576.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 31/07/2024 - 14:45
71A-188.86 40.000.000 Bến Tre Xe Con 31/07/2024 - 14:45
30L-985.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 31/07/2024 - 14:45
29K-222.66 50.000.000 Hà Nội Xe Tải 31/07/2024 - 14:45
30L-558.88 900.000.000 Hà Nội Xe Con 31/07/2024 - 14:45
30L-559.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 31/07/2024 - 14:45
85A-123.88 40.000.000 Ninh Thuận Xe Con 31/07/2024 - 14:45
47A-777.68 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 31/07/2024 - 14:45
99A-839.68 80.000.000 Bắc Ninh Xe Con 31/07/2024 - 14:45
18A-433.68 40.000.000 Nam Định Xe Con 31/07/2024 - 14:45
63C-222.68 40.000.000 Tiền Giang Xe Tải 31/07/2024 - 14:45
89A-511.88 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 31/07/2024 - 14:45
90A-239.88 40.000.000 Hà Nam Xe Con 31/07/2024 - 14:45
14A-965.88 60.000.000 Quảng Ninh Xe Con 31/07/2024 - 14:00
51L-638.88 125.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 31/07/2024 - 14:00
30M-011.88 50.000.000 Hà Nội Xe Con 31/07/2024 - 14:00
30L-648.88 65.000.000 Hà Nội Xe Con 31/07/2024 - 14:00
30L-718.88 65.000.000 Hà Nội Xe Con 31/07/2024 - 14:00
98A-836.88 80.000.000 Bắc Giang Xe Con 31/07/2024 - 10:00
61K-466.66 300.000.000 Bình Dương Xe Con 31/07/2024 - 10:00
90A-283.88 60.000.000 Hà Nam Xe Con 31/07/2024 - 10:00
30L-869.68 140.000.000 Hà Nội Xe Con 31/07/2024 - 10:00