Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-621.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:00 |
| 25B-007.88 | - | Lai Châu | Xe Khách | 12/11/2024 - 10:00 |
| 47A-824.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 15C-494.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:00 |
| 14D-032.88 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 12/11/2024 - 10:00 |
| 76D-013.88 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 12/11/2024 - 10:00 |
| 98A-908.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 51L-977.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 29K-473.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:00 |
| 34A-974.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 51N-005.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 36B-050.86 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 12/11/2024 - 10:00 |
| 30M-252.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 49A-779.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 38B-024.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 12/11/2024 - 10:00 |
| 62B-032.68 | - | Long An | Xe Khách | 12/11/2024 - 10:00 |
| 47A-848.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 65A-527.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 36K-289.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 65C-276.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:00 |
| 97A-100.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 88A-810.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 30M-151.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 14K-002.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 12A-269.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 29K-427.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:00 |
| 67C-193.86 | - | An Giang | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:00 |
| 30M-244.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 98A-864.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 12/11/2024 - 10:00 |
| 65C-256.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 12/11/2024 - 10:00 |