Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-066.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 93C-202.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-042.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-162.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 85A-152.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 30M-252.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 20A-864.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 29K-473.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 62B-032.68 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 25B-007.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 19C-267.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47A-848.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 66D-015.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 30M-151.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 15K-437.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 88A-810.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-005.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 49A-779.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 30M-244.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 74C-147.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 29K-427.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 36K-303.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 98A-860.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 19A-744.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 71C-137.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 82D-013.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 89B-025.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 88A-792.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 14K-002.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|