Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-381.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 88A-827.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 36K-234.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47A-846.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65A-517.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-153.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51L-989.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 61C-621.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 25B-007.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 90A-290.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47A-824.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 15C-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 14D-032.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 98A-908.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 76D-013.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51L-977.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 29K-473.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 34A-974.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-005.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 36B-050.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 30M-252.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 49A-779.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 38B-024.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 62B-032.68 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47A-848.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65A-527.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65C-276.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 97A-100.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 88A-810.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|