Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-476.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 61K-584.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65D-011.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 99D-026.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65C-278.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 23C-093.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-160.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 66A-314.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 93C-202.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 62A-488.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-042.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-184.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47A-862.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 79C-233.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-066.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 14D-032.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 29K-473.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60K-645.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-162.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 30M-252.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 20A-887.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 36K-234.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 76D-013.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 34A-965.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 48C-118.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 49A-750.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 12C-140.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 15K-437.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 30M-151.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|