Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-862.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65D-011.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 79C-233.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 66A-307.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 74D-013.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 29K-360.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65C-278.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 37C-587.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 93C-202.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 66A-309.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 61K-584.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60K-640.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 15K-476.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60K-660.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 49A-749.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47C-403.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 19A-750.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 36K-303.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 66B-023.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 71C-137.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60B-079.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 15K-437.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-162.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 23C-093.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60K-648.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 74C-147.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 34A-965.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 77B-038.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 29K-411.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|