Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76D-013.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 20A-887.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65C-276.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 36K-234.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47A-846.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 12C-140.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 34A-965.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 48C-118.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-058.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-075.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 49A-750.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47C-403.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65C-256.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65A-527.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 20A-902.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51L-963.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 64C-135.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-207.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-254.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 98A-908.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 34A-953.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60K-640.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51L-995.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-246.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 36B-050.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 90A-290.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 98A-864.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|