Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-645.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 99D-026.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-207.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-254.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51M-066.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 89B-025.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 48C-118.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 49A-750.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 12C-140.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51L-972.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 61K-592.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 30M-152.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 95A-137.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 47A-862.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65D-011.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 79C-233.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 66A-307.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 43A-953.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 62A-488.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 74D-013.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 29K-360.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65C-278.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 37C-587.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 93C-202.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 66A-309.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 61K-584.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60K-640.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 15K-476.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 60K-660.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|