Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74C-144.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 65C-264.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 88A-820.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 68C-178.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 51M-207.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 51M-133.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 88A-790.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 68A-377.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 51N-106.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 61C-614.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 51M-082.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 98A-867.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 30M-409.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 51N-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 65C-275.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 94D-008.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
12/11/2024 - 08:30
|
| 35A-470.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 89C-347.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 25B-008.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
12/11/2024 - 08:30
|
| 51M-290.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 83A-192.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 43A-962.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 43A-969.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 51M-084.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 08:30
|
| 18B-034.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
12/11/2024 - 08:30
|
| 74B-017.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
12/11/2024 - 08:30
|
| 51N-130.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 37K-529.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|
| 27B-014.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
12/11/2024 - 08:30
|
| 19A-719.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
12/11/2024 - 08:30
|