Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69B-014.86 | - | Cà Mau | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:45 |
| 76C-181.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 30M-109.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 19C-276.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 30M-065.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 18B-033.66 | - | Nam Định | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:45 |
| 36K-259.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 30M-329.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 51M-294.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 99C-332.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 18B-032.68 | - | Nam Định | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:45 |
| 17C-222.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 61K-596.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 51E-353.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 11/11/2024 - 14:45 |
| 90A-301.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 82A-159.68 | - | Kon Tum | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 37K-532.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 17B-032.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:45 |
| 15K-497.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 98C-396.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 98C-390.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 19A-735.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 70A-613.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-390.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-463.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 36C-572.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-384.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 43A-950.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 27D-009.68 | - | Điện Biên | Xe tải van | 11/11/2024 - 14:45 |
| 99C-342.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |