Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-465.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 15K-497.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 92C-261.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 37K-484.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 84A-148.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 19C-276.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 38A-691.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 90A-292.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 61K-596.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 51E-353.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 11/11/2024 - 14:45 |
| 51N-148.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 15K-455.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 12B-017.88 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:45 |
| 99A-890.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 15K-442.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 30M-415.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 19A-735.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 89A-558.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 14C-465.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 49A-780.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-424.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 43A-950.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-457.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 30M-143.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 68C-184.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 49A-778.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 51M-294.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 37K-532.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-414.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 20C-310.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |