Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17C-222.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 61K-596.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51E-353.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 90A-301.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 82A-159.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 37K-532.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17B-032.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 15K-497.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 98C-396.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 98C-390.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 19A-735.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 70A-613.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-390.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-463.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36C-572.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-384.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 43A-950.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 27D-009.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 99C-342.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51N-112.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51L-948.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-192.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 37K-493.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-372.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 15K-455.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 25D-008.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 47A-813.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 47B-044.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 15K-442.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 64D-006.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|