Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-018.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:45 |
| 30M-415.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 81A-455.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 89A-542.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 51N-052.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 20A-870.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-424.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-457.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 61K-595.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 30M-143.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 68C-184.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 36K-277.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 77C-261.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 51N-149.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 65A-532.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-414.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 37K-484.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 71A-213.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 88B-022.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:45 |
| 26D-014.68 | - | Sơn La | Xe tải van | 11/11/2024 - 14:45 |
| 29K-346.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 12B-017.88 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:45 |
| 94C-084.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 47A-831.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 47C-419.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 36C-555.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:45 |
| 49A-780.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 49A-778.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 63A-339.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |
| 34A-935.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 14:45 |