Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 94C-084.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-358.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51N-016.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36K-259.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60K-685.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-344.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 89D-026.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 61K-595.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 99C-332.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17C-222.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29D-628.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-209.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 22D-010.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-264.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60C-763.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17B-032.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29D-635.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 68A-370.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 77A-369.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 70A-599.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61K-598.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 11C-087.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 12B-015.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34A-941.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-492.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88A-796.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 79A-581.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72D-013.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 86C-212.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|