Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-831.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 47C-419.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 89A-542.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 38A-690.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 98A-887.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 98D-022.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 83C-137.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 18B-033.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 98C-382.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51N-112.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51L-948.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 43A-960.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 18B-032.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-192.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 37K-493.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 77A-368.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-312.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 38B-026.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61C-629.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 69B-016.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-345.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-465.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-541.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14K-042.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 85B-017.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51L-903.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-459.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-401.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-471.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 26A-236.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|