Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-276.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-065.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 18B-033.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36K-259.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-329.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-294.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 18B-032.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 61K-596.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17C-222.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51E-353.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 90A-301.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 82A-159.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 37K-532.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 99C-332.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17B-032.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 15K-497.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51L-961.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 92C-257.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-141.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37C-569.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-214.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-402.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 93A-515.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-461.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-489.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-450.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-152.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 11C-087.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61K-560.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 64C-137.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|