Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-541.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-061.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60K-647.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-230.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60K-629.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29D-627.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37C-595.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 98A-861.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72D-013.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 95A-140.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-312.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 19A-738.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34A-951.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-072.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-255.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36D-031.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 77A-369.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-345.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 63D-012.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 98D-020.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 97C-052.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-471.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 75A-387.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-492.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-401.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-535.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-051.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 86C-212.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61C-629.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|