Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69B-016.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-329.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-535.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-446.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 49C-389.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-087.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 67A-341.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 92C-257.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37C-569.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 64C-137.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-159.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 79A-585.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 99C-343.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14K-040.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 65A-531.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-544.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 70A-591.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60K-643.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 82D-013.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 65C-252.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 85B-017.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14B-052.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-055.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-143.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14K-003.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 19A-724.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-350.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 65A-520.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 92B-038.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|