Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-598.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 11C-087.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 77A-369.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 12B-015.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34A-941.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-492.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88A-796.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 79A-581.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72D-013.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 86C-212.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-329.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 93A-515.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 19A-738.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-306.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-461.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-489.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-446.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 23C-090.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-032.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-450.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-483.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14K-040.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 63B-036.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61C-629.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60K-674.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37C-595.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51L-961.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-141.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 92C-257.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|