Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-629.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37K-547.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-465.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 70A-599.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 23C-090.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60D-024.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-209.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 99B-031.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34A-941.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88A-796.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 49C-392.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 76A-324.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 63B-036.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29D-635.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 18A-496.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 68A-370.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-032.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 99A-864.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14K-042.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-170.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-459.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 35A-477.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 26A-236.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 79A-581.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72B-045.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51L-950.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 69B-016.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-329.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 63A-331.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|