Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98D-020.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 97C-052.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15D-053.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-087.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 67A-341.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-255.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36D-031.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 77C-265.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37C-595.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-055.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-143.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 85C-085.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-159.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 98A-861.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29D-635.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 68A-370.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 70A-599.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61K-598.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 11C-087.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 77A-369.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34A-941.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-492.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88A-796.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 12B-015.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 79A-581.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72D-013.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 86C-212.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 93A-515.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|