Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-627.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 11/11/2024 - 14:00 |
| 49C-389.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 30M-312.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 38B-026.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:00 |
| 61C-629.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 69B-016.68 | - | Cà Mau | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:00 |
| 29K-345.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 15K-465.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 89A-541.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 14K-042.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 85B-017.66 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:00 |
| 51L-903.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 15K-459.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 29K-401.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 29K-471.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 26A-236.86 | - | Sơn La | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 30M-061.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 29K-332.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 51M-067.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 30M-402.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 99C-343.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 93A-512.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 60K-643.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 37K-570.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 95A-140.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 14K-003.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 37K-547.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 79A-585.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 34A-951.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 29K-450.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |