Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-547.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-209.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72B-045.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51L-950.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-535.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 49C-383.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 82D-013.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 73C-196.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 73D-010.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 65A-531.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 63D-012.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60D-024.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 64C-137.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 35A-477.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 75A-387.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-170.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 65C-252.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 19A-724.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-544.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 49C-392.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 76B-030.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-440.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-564.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60K-689.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-215.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47A-815.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14K-004.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60C-767.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|