Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-252.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 19A-724.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 70A-591.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29D-634.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 18A-496.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 74A-285.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 65A-520.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15D-053.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-087.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 67A-341.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-255.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36D-031.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 77C-265.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 98D-020.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 97C-052.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37C-595.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-055.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-143.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 85C-085.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-159.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 98A-861.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 43A-949.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14C-466.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 19C-264.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 64A-208.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 65C-261.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-059.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20C-320.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-454.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|