Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84C-124.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 19C-270.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17D-014.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17A-498.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37D-047.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-033.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-572.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-129.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 11D-011.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 95C-091.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 25D-008.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-449.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43A-970.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-059.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 18A-507.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74A-282.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-341.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-270.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-302.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-440.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-564.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60K-689.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14K-004.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60C-767.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-215.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47A-815.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 81C-298.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14C-464.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 22C-113.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|