Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-902.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-462.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29D-628.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-120.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60D-023.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-170.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 82A-164.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 99C-335.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 38A-700.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-540.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60K-672.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49C-391.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74D-012.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 73A-372.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 65C-280.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17D-015.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47C-423.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 28A-263.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20C-323.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49C-399.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-295.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-212.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43A-943.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 71C-133.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-361.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-377.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17A-510.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 18C-174.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 67A-345.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-203.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|