Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-372.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-472.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-203.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74D-014.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-424.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 81C-298.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 18A-496.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37C-585.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 90A-293.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 94A-113.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43A-943.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-084.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-196.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49A-761.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 69B-014.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74D-012.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15C-488.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 65C-280.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 48A-255.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 67D-011.88 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-270.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37K-543.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-341.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20C-320.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 22C-113.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-270.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 98A-902.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-070.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 25D-008.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 99C-335.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|