Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-861.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 71D-008.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 75C-157.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 90C-157.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-380.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37D-047.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 70B-034.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 38A-700.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 71C-133.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51L-984.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 34A-960.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61C-618.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-040.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 19A-728.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17A-510.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-059.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60K-689.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 72C-279.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14K-004.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60C-767.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-302.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20C-323.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 19C-270.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 28A-263.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47A-821.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-540.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-572.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-129.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43A-970.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|