Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-821.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 83A-195.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 70B-034.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 34A-960.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15C-488.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-541.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 69B-014.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 82B-022.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-040.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-376.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51L-973.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-173.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 75C-157.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 90C-157.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74D-014.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 94A-113.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 98A-902.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-462.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29D-628.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-120.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60D-023.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49A-761.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 38A-700.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-540.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-170.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 82A-164.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 99C-335.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 65C-280.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17D-015.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60K-672.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|