Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-462.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29D-628.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51M-120.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 60D-023.86 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |
| 49A-761.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 94A-113.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 38A-700.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 89A-540.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51M-170.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 82A-164.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 99C-335.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 65C-280.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 17D-015.66 | - | Thái Bình | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |
| 60K-672.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 49C-391.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 74D-012.86 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |
| 73A-372.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 47C-423.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 20C-323.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 28A-263.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 43A-943.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 71C-133.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 49C-399.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-295.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51M-212.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-361.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-377.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 17A-510.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 18C-174.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 67A-345.88 | - | An Giang | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |