Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-302.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20C-323.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 19C-270.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47A-821.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-540.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-572.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-129.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 82B-022.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43A-970.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-173.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 76A-328.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-215.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-376.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29D-628.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 82A-164.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-564.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-449.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-059.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74A-282.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 99B-033.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47C-423.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 70A-593.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60D-023.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49A-761.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 90A-290.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17D-014.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17A-498.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-295.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-440.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|