Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86D-006.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-270.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-462.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-454.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-120.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 69A-174.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 83A-195.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 64D-006.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 95C-091.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-212.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 48C-119.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 67A-345.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 73A-372.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-203.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74D-014.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 94A-113.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 81C-298.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-380.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 18A-496.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37C-585.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 90A-293.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43A-943.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-084.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-196.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 65C-280.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-040.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49A-761.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 69B-014.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74D-012.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 48A-255.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|