Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-485.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 19A-728.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-472.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 71D-008.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 48A-255.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 76A-328.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 99B-033.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 72C-279.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 81A-472.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-424.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 84C-124.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 19C-270.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17D-014.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 17A-498.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37D-047.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-033.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-572.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-129.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 11D-011.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 95C-091.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 25D-008.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43A-970.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-059.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 18A-507.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-449.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 74A-282.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-341.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-270.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-302.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|