Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-815.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-380.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 81C-298.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 14C-464.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 22C-113.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 69A-174.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 90A-293.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 43A-949.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 14C-466.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 19C-264.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 64A-208.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 65C-261.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51M-059.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 15K-454.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 20C-320.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 83A-195.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 70B-034.88 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 34A-960.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 47A-821.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 61K-541.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 69B-014.88 | - | Cà Mau | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 82B-022.68 | - | Kon Tum | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-040.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 15C-488.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-376.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51L-973.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-173.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 75C-157.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 90C-157.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 74D-014.88 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |