Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-059.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60K-689.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 72C-279.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14K-004.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60C-767.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-302.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20C-323.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 19C-270.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 28A-263.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47A-821.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-295.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-540.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-572.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-129.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43A-970.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-361.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-377.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 82B-022.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-215.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 76A-328.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-456.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-362.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 11C-089.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-462.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 63C-233.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 62A-474.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 14C-462.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 22B-017.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 82A-158.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|