Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-033.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 15K-462.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 15K-454.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 95C-091.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51M-212.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 83A-195.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 64D-006.68 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |
| 14C-466.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 48C-119.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 67A-345.88 | - | An Giang | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 64A-208.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 73A-372.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51M-203.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 74D-014.88 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-472.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 18A-496.68 | - | Nam Định | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 37C-585.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 90A-293.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 94A-113.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-424.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 81C-298.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 37K-538.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 84C-124.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 74C-146.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 51N-030.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 43A-961.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 92A-436.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 60K-659.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 28C-124.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 30M-337.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |