Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-293.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-380.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 81C-298.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14C-464.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43A-949.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14C-466.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 65C-261.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 19C-264.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 64A-208.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-059.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-454.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20C-320.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 47A-821.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 83A-195.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 70B-034.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 34A-960.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 69B-014.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 82B-022.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-040.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15C-488.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-541.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51L-923.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-315.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37C-576.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 17A-502.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 85A-150.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 49A-764.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 24A-315.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 27D-008.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 72B-048.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|