Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-331.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 35C-182.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 22A-283.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 29K-456.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 29K-341.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 48A-259.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 88A-794.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 51M-067.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 60C-757.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 60K-678.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 29K-448.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 36K-231.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 30M-240.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 25A-087.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 88C-318.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 23A-170.68 | - | Hà Giang | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 66A-311.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 70D-011.68 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 11/11/2024 - 09:15 |
| 17A-512.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 15B-056.86 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 11/11/2024 - 09:15 |
| 64A-207.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 84C-124.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 18C-177.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 37K-500.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 90A-289.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 37K-538.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 92D-016.68 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 11/11/2024 - 09:15 |
| 61K-567.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 92A-448.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 86A-324.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |