Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-365.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-500.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-538.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37C-576.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-217.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-484.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 17A-379.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 49A-764.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 76A-331.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 20A-906.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-341.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 72B-048.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 24A-315.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 27D-008.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-448.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 92D-016.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 92A-448.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-240.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 65C-270.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 89A-547.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 15D-054.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 25A-087.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51L-909.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 85A-150.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 72A-850.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51M-096.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 27C-077.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 81A-473.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 86A-332.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 36K-231.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|