Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67C-196.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 43C-319.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-364.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 43A-961.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 92A-436.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-549.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-547.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 49A-773.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 22B-017.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 65C-270.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 79A-592.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 19D-020.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 15D-054.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 34C-439.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51N-030.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-462.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 24A-320.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-538.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 27C-077.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-362.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 86A-332.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 98B-046.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 63C-233.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 17A-496.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 36K-244.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 60K-655.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 28B-020.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 66C-191.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 49B-032.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 60K-629.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|