Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-319.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 81A-473.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 62A-474.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-364.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 82A-158.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 90D-013.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 77A-365.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 43A-961.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 65C-270.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 15D-054.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 92A-436.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-549.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-547.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 79A-592.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 49A-773.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 22B-017.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 35D-018.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 98C-393.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-058.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 73C-194.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 98C-387.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-070.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 67A-342.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 22A-273.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 15K-481.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 83A-199.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-153.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 85D-009.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 65A-517.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 43A-960.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|