Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-283.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 49B-032.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 60K-629.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-342.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-369.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 84C-124.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51N-030.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 43A-961.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 92A-436.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 74C-146.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-538.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 60K-659.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 28C-124.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-337.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 90A-289.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 77A-365.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 20A-892.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 18B-034.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-244.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 73C-194.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-153.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 36D-032.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-405.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 70A-603.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 14C-458.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 82B-022.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-146.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 19A-730.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 89A-545.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 14B-053.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|