Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-923.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-315.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37C-576.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 17A-502.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 85A-150.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 49A-764.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 20B-038.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51N-042.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 24A-315.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 27D-008.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 72B-048.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 81A-473.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 62A-474.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 82A-158.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 90D-013.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 77A-365.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51L-927.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 89C-355.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 73C-191.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-402.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61K-550.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 18C-181.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-061.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 14C-458.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-330.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-387.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 14B-053.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 78B-020.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-360.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 73C-194.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|