Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22D-010.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 36D-032.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 29K-325.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 90D-010.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 73A-380.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 29K-406.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 43A-960.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-146.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 70C-218.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 34A-974.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-243.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 37K-482.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 29K-350.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-375.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 66A-310.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 73C-191.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-189.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 89C-355.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 18C-181.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 14C-458.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61K-550.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-300.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 14B-053.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 78B-020.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51L-965.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-244.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-280.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 73C-194.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 98C-393.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 67A-342.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|