Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-546.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-107.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 89C-355.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 70A-612.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-070.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 37K-541.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 22D-010.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 70C-218.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 49A-759.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 60K-692.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 79A-579.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-108.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 49A-776.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-402.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-330.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-387.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 15K-460.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61B-046.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-089.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-360.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61C-635.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 22A-273.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51L-948.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-114.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 81C-285.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 29K-376.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 35A-478.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 14K-027.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 92A-444.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 19A-740.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|