Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-243.68 | - | Sơn La | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 51M-070.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 36K-241.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 70A-603.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 61B-046.88 | - | Bình Dương | Xe Khách | 11/11/2024 - 08:30 |
| 19A-740.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 89A-545.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 29K-449.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 22A-278.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 47C-406.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 20A-904.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 26C-165.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 61C-635.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 60K-692.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 49A-759.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 20A-892.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 70D-014.86 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 11/11/2024 - 08:30 |
| 49A-776.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 30M-067.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 35A-478.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 92A-432.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 30M-189.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 30M-267.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 14K-027.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 51M-089.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 85A-151.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 30M-227.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 35A-481.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 30M-106.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 26D-015.68 | - | Sơn La | Xe tải van | 11/11/2024 - 08:30 |