Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82B-022.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 12A-265.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 88C-324.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 11D-010.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 14K-039.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-197.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 60C-787.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51L-901.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-108.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 75A-388.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-160.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-107.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 26A-243.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-070.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 36K-241.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 19A-740.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 70A-603.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61B-046.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 20A-904.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 89A-545.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 29K-449.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 22A-278.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 47C-406.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 20A-892.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 26C-165.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61C-635.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 60K-692.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 49A-759.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-067.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 35A-478.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|