Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-920.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 67D-012.66 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 37K-541.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 22D-010.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 35D-018.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 70C-218.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 34A-974.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-189.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-300.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-267.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51L-901.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51L-965.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-227.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 79A-579.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-107.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 89C-355.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 49A-759.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 60K-692.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-321.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-070.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 49A-776.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 34A-943.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:45
|
| 51M-150.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:45
|
| 62D-014.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:45
|
| 22D-012.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:45
|
| 60K-620.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:45
|
| 76B-029.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:45
|
| 20C-310.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:45
|
| 88A-791.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:45
|
| 61D-023.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:45
|