Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92D-015.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 79C-229.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 89A-547.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 48C-117.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29D-629.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-197.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 63C-234.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-396.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 20C-319.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 19D-021.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-903.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 34A-952.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17D-016.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 48A-254.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 62A-477.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-002.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 72A-851.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 97B-018.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88C-322.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15C-484.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-184.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 98A-877.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 94B-015.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 65C-259.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 81A-457.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 61C-618.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 49A-751.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-906.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-418.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 81A-460.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|