Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-242.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 99C-330.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 79A-574.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15C-484.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-063.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29B-661.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 82C-096.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 11B-016.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 72B-046.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88A-805.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88C-325.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-067.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 60C-771.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 73C-191.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 98A-877.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 94B-015.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 65C-259.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-400.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-220.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 73D-008.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-906.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-256.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 66C-184.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17D-016.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 67A-335.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 49A-759.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 20A-884.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-380.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 19A-725.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-412.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|