Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-371.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 66C-184.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14K-005.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-348.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-422.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88D-022.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 67A-335.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 98D-023.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-098.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 60C-771.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-415.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17A-499.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 73D-008.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36D-030.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 49A-759.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 37C-593.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 37K-539.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 79A-574.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-463.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 82C-096.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36C-562.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 12A-269.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 93A-518.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-971.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29B-661.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36K-302.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-400.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88A-805.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88C-325.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 60B-080.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|