Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-281.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 26B-021.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-921.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-425.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-445.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-147.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 74D-015.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 99C-330.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 20A-884.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 92D-015.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 11B-016.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 19C-264.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 48C-117.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29D-629.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-197.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 79C-229.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 89A-547.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 19D-021.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 63C-234.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-396.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 20C-319.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17D-016.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 48A-254.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 62A-477.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-002.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-903.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 34A-952.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15C-484.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-184.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|