Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18D-015.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-147.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 77C-264.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 19C-264.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 92D-015.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36K-274.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-058.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-371.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 63C-239.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-445.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 19D-021.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 26B-021.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17A-509.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-085.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 74D-015.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-348.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-422.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 38B-025.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 69D-005.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 38C-253.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36K-272.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 72A-851.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 63A-340.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-415.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 61C-618.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 67A-334.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-221.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-242.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 99C-330.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|