Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12C-140.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-102.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88C-322.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-971.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 79C-229.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29D-629.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 90A-227.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 49A-754.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 37C-567.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-396.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 66C-189.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-010.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 95A-138.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-140.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 62A-477.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 98D-023.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 93A-518.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 84C-126.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 81C-288.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-972.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-184.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 34A-921.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-931.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-098.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17A-499.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 48C-117.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-921.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-440.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-418.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 19C-271.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|