Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-488.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-242.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-127.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 84C-126.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 81C-288.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-062.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-063.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-067.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 66C-184.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-220.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-256.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-371.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-422.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88D-022.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 67A-335.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14K-005.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-348.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 63B-035.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81A-469.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43B-065.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51B-714.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-399.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34A-933.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 19C-271.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 76A-330.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-049.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 93B-024.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37K-553.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-301.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 12C-143.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|