Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-759.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 20A-884.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-380.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 19A-725.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-412.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17D-016.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 68C-183.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 12A-269.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 65C-276.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-098.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 11B-016.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-334.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 97B-018.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-409.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 60B-080.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 22A-281.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 94A-109.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36B-048.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 86A-330.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37K-553.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-150.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14A-997.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 78A-218.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 21A-231.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-103.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 20A-890.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 18C-179.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14K-031.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-074.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-215.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|