Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29D-633.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 78C-126.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 49A-780.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 90A-263.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 28A-267.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 94B-017.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 65B-025.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 12C-144.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 48A-259.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 21A-231.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 72A-846.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 19A-754.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-029.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-215.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60D-025.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37K-505.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-214.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99A-867.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43A-962.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 86A-320.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-295.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-024.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 21A-223.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-142.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-912.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 65C-279.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61K-569.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 78A-217.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99B-031.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|