Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-345.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61K-569.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 78A-217.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-093.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-198.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 21A-227.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 79A-589.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-041.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 73D-008.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-049.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34A-933.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81C-297.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 19A-750.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 86A-320.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14K-009.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 65C-279.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34B-044.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43C-314.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-568.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-938.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 75B-030.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-646.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99A-867.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-399.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81C-298.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51E-349.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 90A-263.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 28A-267.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 25B-009.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43A-956.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|