Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-260.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-640.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99B-031.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81A-462.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 19A-750.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 62A-484.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 95A-143.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-674.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37K-504.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14C-465.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-225.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 20A-890.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43C-314.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-093.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-198.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-233.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-938.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-041.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 49C-395.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 49B-032.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 64D-007.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 71A-217.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 38C-252.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51E-349.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 49A-760.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43A-956.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36B-048.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 20B-038.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51E-354.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-568.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|