Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25B-009.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99A-867.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-399.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81C-298.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51E-349.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43A-956.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14C-465.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-569.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-594.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51E-354.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36K-260.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-409.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99B-031.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 71A-220.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-011.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 68A-367.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-271.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-245.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37K-515.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 72D-015.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43B-066.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-129.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-194.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-278.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 12C-143.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-984.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 67A-332.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37K-571.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 66D-014.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|