Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-011.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14K-031.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-646.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61K-548.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 72A-851.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 89A-549.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34C-451.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61C-611.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61C-621.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 25B-009.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-245.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37K-515.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-073.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 67A-332.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37K-571.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-194.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-278.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 66D-014.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 97D-010.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-150.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 78A-218.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 63B-035.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81A-469.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43B-065.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51B-714.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-399.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34A-933.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 19C-271.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 76A-330.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-049.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|