Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-321.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 38A-707.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 62A-484.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 76A-330.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61K-548.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 72C-279.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-961.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-125.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61B-046.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 93B-024.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 83C-132.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 97D-010.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-029.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 92A-434.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-640.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37K-505.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 93A-505.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 72A-846.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 78C-126.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-674.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 76A-328.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-214.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 19A-735.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-024.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 65A-521.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34A-975.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 89C-348.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-056.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-142.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|