Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-684.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 30M-290.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 65C-256.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 93A-505.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 51L-935.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 92A-434.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 29D-633.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/11/2024 - 10:00 |
| 78C-126.88 | - | Phú Yên | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 49A-780.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 90A-263.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 28A-267.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 25C-063.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 47A-833.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 19A-735.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 81C-298.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 88B-021.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 09/11/2024 - 10:00 |
| 94B-017.68 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 09/11/2024 - 10:00 |
| 65B-025.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 09/11/2024 - 10:00 |
| 21A-231.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 12C-144.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 48A-259.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 30M-215.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 60D-025.68 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 09/11/2024 - 10:00 |
| 37K-505.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 72A-846.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 19A-754.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 51N-029.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 86A-320.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 51N-009.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 30M-295.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |