Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-956.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36B-048.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 20B-038.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51E-354.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-568.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 73D-008.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 65C-250.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 72D-015.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 15K-451.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43B-066.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 38A-707.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-129.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36C-554.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-984.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-408.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 86A-330.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36C-581.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14K-009.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99A-892.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99A-860.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34A-975.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 89C-348.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14A-997.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-569.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 21A-227.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-594.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-345.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 79A-589.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-011.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14K-031.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|