Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-367.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-961.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43C-321.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 76A-328.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-271.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 72C-279.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81C-297.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 65A-521.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36K-284.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-125.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 94D-008.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61B-046.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-056.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-935.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 75B-030.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-684.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 93A-505.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-290.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 92A-434.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 18C-179.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 65C-256.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 78C-126.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 49A-780.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 90A-263.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 28A-267.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 25C-063.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29D-633.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 47A-833.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 19A-735.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|