Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-279.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43C-314.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34B-044.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-568.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-938.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 75B-030.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-646.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-399.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81C-298.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51E-349.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 90A-263.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 28A-267.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 25B-009.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99A-867.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 43A-956.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14C-465.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51E-354.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-569.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-594.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-107.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 09:15
|
| 98A-876.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 09:15
|
| 19B-029.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
09/11/2024 - 09:15
|
| 48A-254.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/11/2024 - 09:15
|
| 18A-490.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/11/2024 - 09:15
|
| 36K-251.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 09:15
|
| 51N-082.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 09:15
|
| 48A-249.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/11/2024 - 09:15
|
| 18A-501.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/11/2024 - 09:15
|
| 25D-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
09/11/2024 - 09:15
|
| 65C-255.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 09:15
|