Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-052.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 88A-824.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 88A-790.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 86A-321.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 28A-263.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 65C-261.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/11/2024 - 08:30 |
| 93C-200.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 09/11/2024 - 08:30 |
| 70A-610.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 34C-439.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/11/2024 - 08:30 |
| 15K-502.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 61K-522.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 17C-220.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/11/2024 - 08:30 |
| 89C-352.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/11/2024 - 08:30 |
| 24C-170.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | 09/11/2024 - 08:30 |
| 49A-767.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 51M-199.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/11/2024 - 08:30 |
| 30M-041.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 30M-118.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 29K-445.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/11/2024 - 08:30 |
| 78C-128.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | 09/11/2024 - 08:30 |
| 60K-660.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 37C-574.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/11/2024 - 08:30 |
| 79A-574.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 20A-872.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 30M-059.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 30M-170.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 15K-461.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 14K-027.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |
| 19D-019.68 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 09/11/2024 - 08:30 |
| 38A-709.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/11/2024 - 08:30 |