Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22D-011.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 47A-835.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 65C-261.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 92A-445.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 75A-392.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51N-149.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 34A-943.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 34B-046.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
09/11/2024 - 08:30
|
| 67C-193.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 28C-122.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 73A-375.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 49C-393.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 88A-802.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 61K-522.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 14K-027.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 60C-770.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 93C-200.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 79B-043.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
09/11/2024 - 08:30
|
| 15K-461.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 15C-485.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 22C-114.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 84D-005.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 89A-547.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 60C-783.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 79C-229.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 78C-128.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 74C-145.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 76A-331.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 19D-019.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51L-983.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|