Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-629.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 60K-623.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 74C-145.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 76A-331.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 61C-621.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 75A-392.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 60C-764.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 24D-010.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51M-089.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 37K-553.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 28C-122.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 35A-481.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 68A-369.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51M-201.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 70A-613.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 34A-964.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 29D-637.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 22D-011.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 34A-943.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51L-954.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 61K-554.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51M-130.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 47C-403.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 25B-011.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 08:30
|
| 72C-276.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 66C-189.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 34B-046.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
09/11/2024 - 08:30
|
| 30M-178.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 69C-106.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51N-095.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|