Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-764.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 35A-476.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 86A-321.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51M-226.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 47A-835.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 65C-261.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 70A-613.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 34A-964.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 15K-502.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 92A-439.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 61K-540.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 62A-480.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 22D-011.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51N-149.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 34A-943.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 92A-445.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 75A-392.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 73A-375.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 34B-046.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
09/11/2024 - 08:30
|
| 67C-193.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 28C-122.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 49C-393.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 93C-200.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 79B-043.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
09/11/2024 - 08:30
|
| 15K-461.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 88A-802.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 61K-522.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 14K-027.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 60C-770.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 84D-005.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|