Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-800.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 51M-243.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 30M-414.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 43D-013.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:45
|
| 30M-171.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 36B-049.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:45
|
| 19C-271.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 61K-519.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 70A-614.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 15C-496.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 51M-146.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 60K-641.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 77C-263.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 79D-012.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:45
|
| 61K-559.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 62A-490.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 86C-209.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 51M-197.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 37K-517.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 20A-876.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 70A-612.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 61K-542.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 61C-624.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 37K-530.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 97B-015.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:45
|
| 17A-503.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 92B-041.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:45
|
| 86B-026.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:45
|
| 30M-210.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 60K-635.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|