Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-474.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 75A-399.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 30M-029.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 30M-337.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 47C-413.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 93A-511.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 94D-006.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:45
|
| 34A-961.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 92A-434.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 34D-039.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:45
|
| 51M-283.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 83D-010.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:45
|
| 29K-357.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 43B-063.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:45
|
| 49D-017.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:45
|
| 34A-920.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 19A-730.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 34A-964.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 92A-441.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 14C-470.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:45
|
| 60K-697.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 30M-304.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:45
|
| 51N-007.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-264.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51L-909.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 19C-265.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 84A-151.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 19B-028.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 60C-791.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-537.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|