Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43D-014.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-564.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-492.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 27A-135.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 20B-037.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 23A-164.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-577.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-303.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 76D-012.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-039.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-503.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 22B-016.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 72A-880.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-371.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 63C-229.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 83C-134.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 93C-204.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-325.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 38A-694.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 86C-209.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-144.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 21D-008.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 67C-190.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-176.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 47A-849.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51L-964.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61K-542.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-320.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 76B-030.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-442.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|