Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-492.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-325.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-371.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 34C-435.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 35A-472.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51E-343.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-116.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-039.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-577.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-436.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 76A-335.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 47A-862.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51N-045.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-176.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-320.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 63A-340.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 79A-593.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-442.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 72A-880.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61K-542.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 36K-263.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 65A-533.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 99C-331.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 63A-337.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 48B-013.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 22A-278.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 74A-285.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 77A-369.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 49A-766.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98C-376.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|