Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-560.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 28B-019.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 47A-854.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 43D-014.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 18A-501.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-579.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 83C-134.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 93C-204.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 86C-209.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-085.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 88C-317.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 60K-656.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37B-047.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 76B-030.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 35A-472.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-564.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 75B-031.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 28A-259.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-492.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 34C-435.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-429.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-144.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-380.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-577.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-044.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 76A-335.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 47A-862.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51L-964.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61K-542.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-038.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|