Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-265.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 19B-028.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 67C-190.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 36B-047.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 74A-280.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-480.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15D-055.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 89A-548.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-413.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-106.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 84A-151.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 26C-164.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 27A-135.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 71B-022.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 21D-008.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61C-621.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 78A-216.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 74C-143.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98A-871.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-537.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98D-021.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 20C-316.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 14K-025.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 36C-558.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 81A-462.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-256.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 19A-722.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 38A-700.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-159.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51N-007.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|