Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-442.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61C-621.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 78A-216.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 82C-095.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-320.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 77A-369.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 74A-285.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 70A-608.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51N-045.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 27D-009.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 49D-015.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 74A-280.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 26C-164.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 99C-331.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 19A-722.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 88C-319.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51E-343.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 75B-031.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 36K-263.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 28A-259.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 73B-017.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98A-871.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-413.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 66A-314.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61C-622.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 49A-780.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-590.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 60K-679.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 74C-143.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 14K-025.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|