Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-435.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 88C-317.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-044.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98D-021.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61K-539.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 86C-210.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-106.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 36C-558.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-038.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 84A-151.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 18A-501.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-256.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 65A-533.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-429.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 22A-278.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-116.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98A-887.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-380.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15D-055.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 47A-862.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 20C-316.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-480.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 89A-548.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 60K-656.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 79A-593.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 81A-462.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 92A-446.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-579.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98B-045.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 38A-700.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|