Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-039.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 47A-849.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-436.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51N-045.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-176.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 60C-791.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 24A-325.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-442.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 86C-210.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 22B-016.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-320.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 65A-533.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 48B-016.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 18C-181.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98A-887.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 49A-766.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 20B-037.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 66A-314.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-590.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-480.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15D-055.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 27D-009.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 23A-164.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 49D-015.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-413.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61K-539.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-106.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98B-045.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 63C-229.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 38A-694.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|