Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98B-045.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 63C-229.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 49A-780.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 60K-679.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 82C-095.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 14K-046.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 88C-319.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 92A-446.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-159.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-256.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 84A-151.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61K-582.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 70A-608.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 76D-012.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-503.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-164.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61K-560.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 28B-019.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 47A-854.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 43D-014.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 18A-501.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-579.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 83C-134.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 93C-204.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 86C-209.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-085.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 88C-317.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 60K-656.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37B-047.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 76B-030.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|