Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-593.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 81A-462.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 60K-656.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 38A-700.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 92A-446.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-579.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98B-045.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 49A-766.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-085.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61K-582.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-436.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 14K-046.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61K-560.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37B-047.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 35A-472.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 48B-013.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 43D-014.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-564.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-492.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 27A-135.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 20B-037.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 23A-164.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-577.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-303.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 76D-012.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-039.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 72A-880.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-503.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 22B-016.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 63C-229.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|