Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-558.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-250.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-325.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 19A-722.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 38A-700.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29K-371.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51E-343.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51N-007.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 61C-622.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 73B-017.86 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-116.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 15K-436.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51N-045.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-176.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 60C-791.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-039.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 47A-849.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29K-442.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 86C-210.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 22B-016.86 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-320.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 24A-325.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 48B-016.68 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 08/11/2024 - 14:00 |
| 18C-181.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 65A-533.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 35C-183.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 08/11/2024 - 10:00 |
| 14K-012.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 36K-250.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 82A-161.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 30M-037.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |