Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-210.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-106.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 36C-558.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-038.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 84A-151.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 18A-501.86 | - | Nam Định | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-256.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 65A-533.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29K-429.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 22A-278.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 98A-887.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29K-380.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 15D-055.66 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 08/11/2024 - 14:00 |
| 15K-436.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 47A-862.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 20C-316.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 15K-480.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 89A-548.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 60K-656.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 79A-593.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 81A-462.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 92A-446.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37C-579.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 98B-045.68 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 08/11/2024 - 14:00 |
| 38A-700.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 61C-634.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 08/11/2024 - 10:00 |
| 30M-200.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 36K-250.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 30M-241.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 60K-644.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |