Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-577.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-044.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 76A-335.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 47A-862.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 79A-593.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 72A-880.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61K-542.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-038.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 65C-253.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 63A-340.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 48B-013.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 36K-263.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 99C-331.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15C-486.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 63A-337.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 19C-265.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 19B-028.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 22A-278.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 74A-285.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 77A-369.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98C-376.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 89A-548.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 67C-190.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 36B-047.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 74A-280.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 89A-564.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-187.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 97A-095.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|