Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-447.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-234.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-149.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 18A-504.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 37K-501.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 73B-018.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-845.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 34C-448.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-072.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 67C-194.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 69C-107.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 93C-200.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 79A-581.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 70C-213.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-097.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 75A-399.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 81D-014.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 95D-026.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-057.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 64D-008.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 35B-024.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 71C-138.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-330.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 27C-076.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 81A-457.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 35C-183.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 26A-235.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 92C-265.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|