Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97A-095.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 60K-650.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-135.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 26A-235.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 49A-756.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 60K-620.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-450.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 81B-029.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 88C-320.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 68C-178.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-349.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-234.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-149.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 12A-272.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 38A-709.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 88B-021.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 37K-501.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 97A-097.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 62A-492.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 77D-009.68 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 67C-194.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 21C-113.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-399.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 17D-015.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-072.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 22A-279.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 76C-180.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 92C-265.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-370.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|