Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27C-076.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-425.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 65D-012.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61C-631.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29B-658.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 14K-022.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 95D-026.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 36K-301.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-458.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51L-902.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 35C-184.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 72A-850.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 18C-180.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 36K-238.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-579.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 60K-687.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 37C-592.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 98A-874.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 72A-846.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 43A-943.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 81D-014.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 48C-121.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 17A-498.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 75A-399.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 14K-023.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-819.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 19A-756.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-275.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47D-018.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 81A-457.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|