Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-370.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 98A-910.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 34C-439.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-057.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 18A-504.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-210.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 35C-183.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 14K-012.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 36K-250.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 82A-161.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-037.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 19A-739.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 19A-715.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-447.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 72D-015.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61C-619.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 64D-008.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-583.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 37K-539.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-845.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-442.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 20A-894.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 79A-581.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-552.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 65C-269.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-470.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-525.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 75D-009.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|