Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-715.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 70C-214.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61C-619.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 37K-503.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-819.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 98A-910.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 72D-015.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-583.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-080.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-275.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47D-018.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 97A-097.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 14K-012.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 18C-180.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 60K-687.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 37K-483.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 71D-008.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 17D-015.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 81B-029.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 48C-121.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47C-419.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-470.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 88C-323.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-552.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-525.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 38A-709.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 89A-564.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 79A-580.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51L-902.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29B-659.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|