Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-399.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 14K-023.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-819.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 19A-756.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-275.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47D-018.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-105.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 81A-457.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61C-632.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 60K-644.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 69C-107.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47C-419.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 63C-236.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 20D-035.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 70C-214.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 18A-506.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 79A-580.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 72A-847.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-382.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 35B-024.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 71C-138.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29B-659.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 93C-200.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 79C-234.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 66A-304.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-200.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-241.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-190.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-145.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 88C-323.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|