Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-241.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-190.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-145.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 93C-200.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 79C-234.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 66A-304.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-200.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-201.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-197.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-827.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 88C-323.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-389.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-187.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 89A-564.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 73B-018.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-120.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 97A-095.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 60K-650.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-135.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 26A-235.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 49A-756.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 60K-620.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-450.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 81B-029.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 88C-320.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 68C-178.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-349.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-234.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|