Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-135.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 26A-235.66 | - | Sơn La | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 49A-756.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 60K-620.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 15K-450.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 81B-029.86 | - | Gia Lai | Xe Khách | 08/11/2024 - 10:00 |
| 88C-320.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 08/11/2024 - 10:00 |
| 68C-178.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 08/11/2024 - 10:00 |
| 37C-582.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 08/11/2024 - 09:15 |
| 30M-331.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 09:15 |
| 49A-775.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 08/11/2024 - 09:15 |
| 37C-594.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 08/11/2024 - 09:15 |
| 30M-071.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 09:15 |
| 36C-549.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 08/11/2024 - 09:15 |
| 82B-023.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 08/11/2024 - 09:15 |
| 36K-254.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 08/11/2024 - 09:15 |
| 61K-520.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 08/11/2024 - 09:15 |
| 34C-451.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 08/11/2024 - 09:15 |
| 51M-101.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 09:15 |
| 11C-087.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 08/11/2024 - 09:15 |
| 66D-013.68 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 08/11/2024 - 09:15 |
| 37C-595.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 08/11/2024 - 09:15 |
| 30M-212.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 09:15 |
| 90B-015.66 | - | Hà Nam | Xe Khách | 08/11/2024 - 09:15 |
| 51M-236.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 09:15 |
| 51M-236.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 09:15 |
| 15K-439.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 08/11/2024 - 09:15 |
| 15K-495.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 08/11/2024 - 09:15 |
| 81C-297.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 08/11/2024 - 09:15 |
| 89B-027.68 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 08/11/2024 - 09:15 |