Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-269.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-470.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-552.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 37K-503.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-525.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 75D-009.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 84D-005.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-080.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 49A-761.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 37K-509.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 79C-228.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-499.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 37K-531.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 98A-879.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15D-055.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 49A-770.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-279.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 29K-331.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 38D-021.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-190.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 22A-275.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-283.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 20A-903.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 14K-010.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-374.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 29K-417.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 19D-022.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 17A-513.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 28C-125.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 89C-358.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|