Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-943.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 88B-021.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 14K-022.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-349.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 70A-595.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 34C-439.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 62A-492.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 19A-756.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 89B-027.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 14K-010.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 82B-023.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 72C-277.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51N-128.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51N-049.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 18A-501.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 14K-009.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 73B-019.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 26B-020.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 78C-126.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 22C-114.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 43C-316.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-212.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 49A-775.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-184.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15C-495.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 89C-359.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 26C-167.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 67A-339.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-175.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-507.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|