Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-581.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-442.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 20A-894.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 65C-269.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-470.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-552.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 65C-266.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 43C-316.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 83B-023.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-137.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-304.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-371.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 66A-302.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 37K-509.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 79C-228.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-499.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 49A-761.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 37K-531.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 98A-879.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15D-055.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 49A-770.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-279.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 29K-331.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 38D-021.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-190.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-283.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 20A-903.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 14K-010.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|