Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-331.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 61K-544.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 49A-761.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 28D-011.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51L-946.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-374.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 29K-417.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-057.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51N-143.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 34A-929.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 19B-029.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 49A-770.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 20A-887.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 29K-423.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 88A-795.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-304.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 66A-302.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-495.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 84A-149.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 14K-029.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 36C-549.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 37K-509.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-439.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-458.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 11C-087.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 36K-254.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 75A-389.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 28D-014.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 37K-531.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-137.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|