Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-358.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 37C-582.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-331.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-071.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 49A-775.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 37C-594.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 36C-549.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 82B-023.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 61K-520.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 34C-451.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-101.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 11C-087.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 36K-254.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 66D-013.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-212.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 37C-595.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-439.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-495.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 81C-297.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 89B-027.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 61K-544.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 86D-009.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 14K-029.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 90B-015.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-236.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-236.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 79B-044.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-458.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-057.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 60B-078.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|