Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89B-027.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 61K-544.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 86D-009.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 14K-029.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 90B-015.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-236.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-236.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-458.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-057.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 60B-078.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 28B-017.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 79B-044.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 19B-029.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-197.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 22C-114.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 76A-325.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15C-488.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 36K-274.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 60C-773.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 89C-359.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 76C-177.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51L-946.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-125.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 36K-264.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 69A-173.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 47A-821.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51N-143.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-137.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 65C-266.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 43C-316.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|