Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-893.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-180.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 90A-297.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 24D-012.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-396.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-967.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 94D-006.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 78A-223.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49A-772.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 65C-252.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 43C-321.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49B-032.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-342.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-192.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51N-109.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 15K-432.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 20A-893.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 88C-324.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 34A-957.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 61C-619.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-238.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 17C-222.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 14A-994.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 68C-183.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 73C-193.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 47A-830.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 47D-021.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-065.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-104.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 28B-019.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|