Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-262.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49C-399.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 69C-105.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 35D-019.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51N-079.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 15K-476.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 18A-499.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-293.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 12C-143.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-415.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 98A-893.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-180.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-396.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-967.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 94D-006.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 78A-223.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 90A-297.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 24D-012.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 65C-252.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 43C-321.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49A-772.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-192.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49B-032.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-342.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51N-109.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 15K-432.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 20A-893.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 88C-324.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 34A-957.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 61C-619.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|