Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-109.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 18A-499.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 77B-040.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-342.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 12C-143.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 64A-209.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 37K-550.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-263.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 35D-019.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 68C-183.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51N-079.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 24D-012.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 43A-960.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 86A-323.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51E-341.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49A-772.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 73A-376.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 47A-830.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 47D-021.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 88A-814.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 88C-311.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36C-580.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49B-032.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 69C-104.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 82D-014.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-293.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 99C-339.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-053.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 27A-131.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 94D-006.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|