Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-074.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-161.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 24A-318.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-942.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 18D-017.86 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-253.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 60C-775.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-219.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 60K-701.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 66A-305.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 89A-533.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 90A-297.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 47A-819.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 25C-059.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-973.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-457.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51N-039.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 17C-222.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-145.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-256.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 65A-533.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 12A-272.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-967.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 20A-893.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51N-078.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 48A-248.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 73C-191.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72C-275.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-287.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 74A-280.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|