Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-314.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 65A-533.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 93D-007.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-250.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36C-565.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 88A-814.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 38C-248.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 47C-420.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-369.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-053.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29D-638.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-145.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-973.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-237.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 22A-275.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-161.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 74A-280.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36C-578.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-219.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 82B-020.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-942.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-967.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49A-745.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-263.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 66A-305.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 73C-191.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 94C-084.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72C-275.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51N-039.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-256.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|